de weerbaarheid
Định nghĩa "de weerbaarheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kwaliteit of toestand van sterk en in goede conditie te zijn; het vermogen om ongunstige omstandigheden te weerstaan of te overwinnen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chất lượng hoặc trạng thái mạnh mẽ và trong tình trạng tốt; khả năng chịu đựng hoặc vượt qua các điều kiện bất lợi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Kinderen met een goede weerbaarheid kunnen beter omgaan met stress."
"Trẻ em có khả năng chống chịu tốt có thể đối phó tốt hơn với căng thẳng."
"De weerbaarheid van de economie werd op de proef gesteld tijdens de crisis."
"Sức chống chịu của nền kinh tế đã bị thử thách trong cuộc khủng hoảng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'weerbaarheid' là một danh từ giống 'de'. Số nhiều là 'weerbaarheden'. Từ này diễn tả khả năng chống chịu, sức bền hoặc khả năng phục hồi của một người hoặc một hệ thống trước những khó khăn, thử thách. Nó nhấn mạnh sự dẻo dai và khả năng phục hồi sau nghịch cảnh.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de weerbaarheid | De weerbaarheid van de bevolking is cruciaal in tijden van crisis. (Khả năng phục hồi của người dân là rất quan trọng trong thời kỳ khủng hoảng.) |
| Số nhiều | de weerbaarheden | De weerbaarheden van verschillende gemeenschappen werden getest tijdens de overstromingen. (Khả năng phục hồi của các cộng đồng khác nhau đã được thử nghiệm trong trận lũ lụt.) |
| Thể giảm nhẹ | het weerbaarheidje | Een beetje weerbaarheidje kan al een groot verschil maken. (Một chút khả năng phục hồi có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
