(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de liefhebber
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de liefhebber

/ˈlifsˌɦɛbər/
người đam mê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de liefhebber" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die erg geïnteresseerd is in en deelneemt aan een bepaalde activiteit of onderwerp.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người rất quan tâm và tham gia vào một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een echte liefhebber van klassieke muziek."

    "Anh ấy là một người thực sự đam mê nhạc cổ điển."

  • "Deze winkel is een paradijs voor de amateurkok en de keukenliefhebber."

    "Cửa hàng này là thiên đường cho những người đầu bếp nghiệp dư và người yêu thích bếp núc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ chung, vì vậy nó sử dụng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'liefhebber' là 'liefhebbers'. Thuật ngữ này thường dùng để chỉ một người có sở thích hoặc niềm đam mê với một lĩnh vực nào đó, ví dụ như 'boekenliefhebber' (người yêu sách) hay 'autoliefhebber' (người yêu xe hơi).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de liefhebber
De liefhebber van klassieke muziek genoot van het concert.
(Người yêu thích nhạc cổ điển đã thưởng thức buổi hòa nhạc.)
Số nhiều de liefhebbers
De liefhebbers verzamelden zich voor de opening van de tentoonstelling.
(Những người yêu thích đã tập trung trước buổi khai mạc triển lãm.)
Thể giảm nhẹ het liefhebbertje
Hij is een liefhebbertje van modeltreinen.
(Anh ấy là một người rất thích tàu hỏa mô hình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De liefhebber van klassieke muziek bezoekt regelmatig concerten."

    "Người yêu thích nhạc cổ điển thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc."

  • "Het meervoud van 'het huis' is 'de huizen'."

    "Số nhiều của 'het huis' (ngôi nhà) là 'de huizen'."

  • "Ik denk dat hij morgen zal aankomen, omdat hij me heeft opgebeld."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai, bởi vì anh ấy đã gọi điện cho tôi. (opbellen - gọi điện; tách tiền tố 'op')"

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De liefhebber van klassieke muziek bezoekt wekelijks een concert."

    "Người yêu thích nhạc cổ điển tham dự một buổi hòa nhạc hàng tuần."

  • "Als liefhebber van moderne kunst vind ik dit museum erg interessant."

    "Là một người yêu thích nghệ thuật hiện đại, tôi thấy bảo tàng này rất thú vị."

  • "Hij is een echte liefhebber van speciaalbieren en weet er veel over te vertellen."

    "Anh ấy là một người yêu thích bia đặc biệt thực thụ và biết rất nhiều về chúng."