de list
Định nghĩa "de list" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een sluwe of slimme truc of plan, vooral om iemand te bedriegen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi gian xảo, lừa đảo, hoặc không trung thực; sự mánh khóe.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij gebruikte een list om het geld te krijgen."
"Anh ta đã dùng mánh khóe để lấy được tiền."
"Het leek een ingewikkelde list, maar het werkte."
"Nó có vẻ là một mánh khóe phức tạp, nhưng nó đã hiệu quả."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'list' là giống 'de'. Số nhiều là 'listen'. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự gian xảo, lừa lọc.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de list | Zijn list werkte perfect. (Mưu mẹo của anh ta đã có tác dụng hoàn hảo.) |
| Số nhiều | de listen | De dief kende vele listen om de politie te slim af te zijn. (Tên trộm biết nhiều mưu mẹo để qua mặt cảnh sát.) |
| Thể giảm nhẹ | het listje | Ze bedacht een klein listje om haar doel te bereiken. (Cô ấy đã nghĩ ra một mưu mẹo nhỏ để đạt được mục tiêu của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De oplichter gebruikte een slimme list om het geld van de oude dame te stelen."
"Kẻ lừa đảo đã sử dụng một thủ đoạn tinh vi để đánh cắp tiền của bà lão."
-
"Zijn list was zo ingewikkeld dat niemand doorhad wat hij van plan was."
"Thủ đoạn của anh ta phức tạp đến nỗi không ai nhận ra kế hoạch của anh ta là gì."
-
"Wees op je hoede voor zijn listen; hij is niet te vertrouwen."
"Hãy cẩn thận với những thủ đoạn của anh ta; anh ta không đáng tin."
-
"Het was een echte list om de concurrenten te slim af te zijn."
"Đó là một thủ đoạn thực sự để đánh bại các đối thủ cạnh tranh một cách khôn ngoan."
-
"Hij gebruikte een list om aan de belasting te ontkomen."
"Anh ta đã sử dụng một thủ đoạn để trốn thuế."
-
"Wat een listige manier om dat voor elkaar te krijgen!"
"Thật là một cách ranh ma để đạt được điều đó!"
