(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de openheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tâm lý học, Xã hội học

de openheid

/ˈoːpənˌɦɛi̯t/
tính cởi mở
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de openheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De bereidheid om nieuwe ideeën te omarmen en verschillende perspectiven te overwegen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính cởi mở, sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng mới và xem xét các quan điểm khác nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn openheid voor nieuwe ideeën maakte hem een innovatieve leider."

    "Sự cởi mở của anh ấy đối với những ý tưởng mới đã khiến anh ấy trở thành một nhà lãnh đạo sáng tạo."

  • "We moeten een cultuur van openheid bevorderen op de werkvloer."

    "Chúng ta cần thúc đẩy một nền văn hóa cởi mở tại nơi làm việc."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ này. Số nhiều là 'openheden'. 'Openheid' nhấn mạnh sự sẵn sàng chấp nhận và xem xét những điều mới, khác biệt, trái ngược với sự cứng nhắc hoặc bảo thủ.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de openheid
De openheid van het bestuur is cruciaal voor het vertrouwen van de burgers.
(Sự minh bạch của chính quyền là rất quan trọng đối với lòng tin của người dân.)
Số nhiều de openheden
De openheden in de structuur zorgden voor onverwachte problemen.
(Những lỗ hổng trong cấu trúc đã gây ra những vấn đề không lường trước được.)
Thể giảm nhẹ het openheidje
Een klein openheidje in de muur zorgde voor wat frisse lucht.
(Một khe hở nhỏ trên tường mang lại một chút không khí trong lành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De directie toonde veel de openheid om de feedback van medewerkers te implementeren in het nieuwe beleid."

    "Ban giám đốc đã thể hiện sự cởi mở lớn trong việc thực hiện phản hồi từ nhân viên vào chính sách mới."

  • "Het bedrijf staat bekend om de openheid waarmee het over haar fouten communiceert."

    "Công ty nổi tiếng với sự cởi mở mà họ giao tiếp về những sai lầm của mình."

  • "Dankzij de openheid van het team konden we snel tot een creatieve oplossing komen."

    "Nhờ sự cởi mở của nhóm, chúng tôi có thể nhanh chóng đưa ra một giải pháp sáng tạo."