(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de omwenteling
C1
zelfstandig naamwoord C1 Chung

de omwenteling

/ˈɔmʋɛntelɪŋ/
sự thay đổi lớn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de omwenteling" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een ingrijpende verandering, een radicale transformatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự thay đổi sâu sắc, đáng chú ý, hoặc có tính cách mạng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De industriële revolutie was een omwenteling in de productiemethoden."

    "Cuộc cách mạng công nghiệp là một cuộc thay đổi lớn trong phương pháp sản xuất."

  • "De val van de Berlijnse Muur markeerde een omwenteling in de Europese politiek."

    "Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đánh dấu một sự thay đổi lớn trong chính trị châu Âu."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều: omwentelingen.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de omwenteling
De omwenteling in de politiek was onverwacht.
(Cuộc cách mạng trong chính trị thật bất ngờ.)
Số nhiều de omwentelingen
De omwentelingen in de geschiedenis hebben de wereld veranderd.
(Các cuộc cách mạng trong lịch sử đã thay đổi thế giới.)
Thể giảm nhẹ het omwentelinkje
Een klein omwentelinkje kan al een groot verschil maken.
(Một cuộc cách mạng nhỏ cũng có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De omwenteling in de politiek was onverwacht en radicaal."

    "Sự thay đổi trong chính trị diễn ra bất ngờ và triệt để."

  • "Het bedrijf heeft een omwenteling doorgemaakt om concurrerender te worden."

    "Công ty đã trải qua một cuộc chuyển đổi để trở nên cạnh tranh hơn."

  • "Zij won de eerste prijs, terwijl hij op de tiende plaats eindigde."

    "Cô ấy đã giành giải nhất, trong khi anh ấy về đích ở vị trí thứ mười."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De industriële omwenteling heeft geleid tot grote veranderingen in de manier waarop we werken."

    "Cuộc cách mạng công nghiệp đã dẫn đến những thay đổi lớn trong cách chúng ta làm việc."

  • "Wat een lief klein katje! (de kat -> het katje)"

    "Thật là một chú mèo con dễ thương! (mèo -> mèo con)"

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis. Ik blijf thuis, omdat het regent."

    "Vì trời mưa, tôi ở nhà. Tôi ở nhà, vì trời mưa."