de pleitbezorger
Định nghĩa "de pleitbezorger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand die zich sterk maakt voor een bepaalde zaak, mening of persoon.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
người biện hộ, người ủng hộ, người tán thành một chủ trương, chính sách, hoặc người đại diện (trong ngành luật).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij is een uitgesproken pleitbezorger van gelijke rechten voor vrouwen."
"Bà ấy là người ủng hộ mạnh mẽ quyền bình đẳng cho phụ nữ."
"De organisatie treedt op als pleitbezorger voor het milieu."
"Tổ chức này hoạt động như một người bảo vệ môi trường."
"Hij werd gezien als de belangrijkste pleitbezorger van het nieuwe voorstel."
"Ông ấy được xem là người tán thành chính cho đề xuất mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'pleitbezorger' là danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'pleitbezorgers'. Thuật ngữ này nhấn mạnh vai trò của người ủng hộ một cách chủ động, bảo vệ hoặc tán thành mạnh mẽ một ý kiến, chính sách hoặc ai đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh, bao gồm cả chính trị, xã hội và pháp lý.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de pleitbezorger | De pleitbezorger zette zich met hart en ziel in voor de zaak. (Người biện hộ tận tâm và hết lòng với vụ án.) |
| Số nhiều | de pleitbezorgers | De pleitbezorgers van verschillende organisaties kwamen samen om te overleggen. (Những người biện hộ từ các tổ chức khác nhau đã tập hợp lại để thảo luận.) |
| Thể giảm nhẹ | het pleitbezorgertje | Het pleitbezorgertje probeerde de aandacht te trekken met een slimme actie. (Người biện hộ nhỏ bé cố gắng thu hút sự chú ý bằng một hành động thông minh.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De pleitbezorger van dierenrechten organiseerde een demonstratie tegen de pelsdierfokkerij."
"Người ủng hộ quyền động vật đã tổ chức một cuộc biểu tình phản đối việc nuôi động vật lấy lông."
-
"Het is belangrijk om de pleitbezorgers van vrede en veiligheid te steunen in deze moeilijke tijden."
"Điều quan trọng là phải hỗ trợ những người ủng hộ hòa bình và an ninh trong thời điểm khó khăn này."
-
"Zij is al jaren de pleitbezorger voor beter onderwijs in achterstandswijken."
"Cô ấy đã nhiều năm là người ủng hộ cho nền giáo dục tốt hơn ở các khu phố khó khăn."
-
"De pleitbezorger van dierenrechten organiseerde een protest tegen de pelsdierfokkerijen."
"Người ủng hộ quyền động vật đã tổ chức một cuộc biểu tình chống lại các trang trại nuôi thú lấy lông."
-
"De partij heeft hem aangesteld als de pleitbezorger voor de belangen van de ouderen."
"Đảng đã chỉ định ông ta làm người ủng hộ cho lợi ích của người cao tuổi."
-
"Zij is een gepassioneerde pleitbezorger voor gelijke kansen in het onderwijs."
"Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho sự bình đẳng cơ hội trong giáo dục."
