(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de poging
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de poging

/pɔˈxɪŋ/
cố gắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de poging" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een inspanning om iets te bereiken of te voltooien; een actie om iets te proberen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cố gắng để hoàn thành điều gì đó; một nỗ lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na vele pogingen lukte het hem eindelijk."

    "Sau nhiều cố gắng, cuối cùng anh ấy đã thành công."

  • "De poging om te ontsnappen mislukte."

    "Nỗ lực trốn thoát đã thất bại."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của danh từ 'poging' là 'de'. Số nhiều của 'poging' là 'pogingen'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de poging
De poging om de top te bereiken was succesvol.
(Nỗ lực để đạt đến đỉnh cao đã thành công.)
Số nhiều de pogingen
De vele pogingen om het probleem op te lossen waren tevergeefs.
(Nhiều nỗ lực để giải quyết vấn đề đã vô ích.)
Thể giảm nhẹ het poginkje
Een poginkje om te ontsnappen mislukte.
(Một nỗ lực nhỏ để trốn thoát đã thất bại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De poging om de top van de berg te bereiken was zwaar, maar ze gaven niet op."

    "Nỗ lực để đạt đến đỉnh núi rất khó khăn, nhưng họ đã không bỏ cuộc."

  • "Het is de derde keer dat hij een poging waagt om zijn rijbewijs te halen."

    "Đây là lần thứ ba anh ấy thử (thực hiện một nỗ lực) để lấy bằng lái xe."

  • "Zij hebben een poging gedaan om het probleem op te lossen, maar het bleek te ingewikkeld."

    "Họ đã cố gắng (thực hiện một nỗ lực) để giải quyết vấn đề, nhưng nó hóa ra quá phức tạp."

Số nhiều của danh từ
  • "De eerste poging om de top van de berg te bereiken was mislukt."

    "Nỗ lực đầu tiên để lên đến đỉnh núi đã thất bại."

  • "Het museum toont veel schilderijen. (meervoud van het schilderij)"

    "Bảo tàng trưng bày nhiều bức tranh. (số nhiều của bức tranh)"

  • "Ik ruim mijn kamer op, omdat ik het erg belangrijk vind dat mijn kamer netjes is."

    "Tôi dọn dẹp phòng của mình, vì tôi thấy điều quan trọng là phòng của tôi phải gọn gàng."