de rommel
/rɔ.məl/
sự bừa bộn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "de rommel" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat van rommelig zijn; het niet opgeruimd zijn.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái bừa bộn; sự không gọn gàng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na het feest lag de hele rommel nog in de woonkamer."
"Sau bữa tiệc, mọi thứ bừa bộn vẫn còn nằm trong phòng khách."
"Ruim je rommel eens op!"
"Dọn dẹp sự bừa bộn của bạn đi!"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'rommel' là 'rommels'. Từ này thường dùng để chỉ sự bừa bộn, đồ đạc lộn xộn, không ngăn nắp trong một không gian. Ví dụ: 'Je kamer is een grote rommel!' (Phòng của bạn thật bừa bộn!).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de rommel | Er ligt veel rommel op de vloer. (Có rất nhiều đồ lộn xộn trên sàn nhà.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Rommel heeft meestal geen meervoud. (Rommel thường không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het rommeltje | Na het opruimen was het een klein rommeltje. (Sau khi dọn dẹp, nó chỉ còn là một mớ lộn xộn nhỏ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"Wat een rommel in deze kamer! Ruim het alsjeblieft op."
"Thật là bừa bộn trong căn phòng này! Làm ơn dọn dẹp nó đi."
-
"De rommel op zolder maakt het moeilijk om iets te vinden."
"Sự bừa bộn trên gác mái khiến việc tìm kiếm thứ gì đó trở nên khó khăn."
-
"Na het feest was er een enorme rommel in de tuin."
"Sau bữa tiệc, có một sự bừa bộn khổng lồ trong vườn."
