het gedoe
Định nghĩa "het gedoe" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
vertoning, gekke bekken trekkend, kinderachtige pret; iets waarover men zich druk maakt maar dat weinig belangrijk is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi ngớ ngẩn, dại dột hoặc lố bịch; trò hề, trò nghịch dại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Stop met al dat gedoe en kom hier."
"Dừng hết trò hề/rắc rối đó lại và đến đây đi."
"Die hele situatie was een groot gedoe."
"Toàn bộ tình huống đó là một trò hề lớn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'het' được sử dụng vì đây là một danh từ trung tính. Số nhiều của 'gedoe' là 'gedoetjes', nhưng thường ít dùng. 'Gedoe' diễn tả sự rắc rối, lộn xộn hoặc hành động ngớ ngẩn, gây chú ý một cách tiêu cực. Nó tương tự như 'trò hề' trong việc thể hiện sự phi lý hoặc lố bịch, nhưng có thể rộng hơn, bao gồm cả sự bận rộn vô ích hoặc tình huống rắc rối.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het gedoe | Het gedoe met de verbouwing duurt langer dan verwacht. (Những rắc rối với việc cải tạo kéo dài hơn dự kiến.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Het woord 'gedoe' wordt meestal niet in het meervoud gebruikt. (Từ 'gedoe' thường không được sử dụng ở dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het gedoetje | Maak er geen gedoetje van, het is maar een klein probleem. (Đừng làm ầm ĩ lên, đó chỉ là một vấn đề nhỏ.) |
