(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgeruimd
A2
werkwoord A2 Sinh hoạt hàng ngày

opgeruimd

[ɔp.rœy̯mt]
đã dọn dẹp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgeruimd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

het weer netjes en ordelijk maken van iets; het zorgen voor orde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'tidy': làm cho (một nơi hoặc vật) gọn gàng và ngăn nắp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het feest was de woonkamer volledig opgeruimd."

    "Sau bữa tiệc, phòng khách đã được dọn dẹp sạch sẽ."

  • "Hij heeft zijn bureau vanochtend opgeruimd."

    "Anh ấy đã dọn dẹp bàn làm việc của mình sáng nay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rommelig(bừa bộn) onopgeruimd(chưa dọn dẹp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (voltooid deelwoord) của động từ 'opruimen' (dọn dẹp). Động từ 'opruimen' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi sử dụng trong thì quá khứ hoàn thành (voltooid tegenwoordige tijd) hoặc quá khứ đơn (voltooid verleden tijd), nó sẽ đi kèm với trợ động từ 'hebben' và dạng 'opgeruimd' sẽ đứng ở cuối câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) opruimen
We moeten de kamer opruimen.
(Chúng ta cần dọn dẹp phòng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik ruim op
Ik ruim mijn bureau op.
(Tôi dọn dẹp bàn làm việc của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) ruimde op
Gisteren ruimde hij zijn kamer op.
(Hôm qua anh ấy đã dọn dẹp phòng của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) opgeruimd
De kamer is opgeruimd.
(Căn phòng đã được dọn dẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik moet de woonkamer opruimen voordat mijn ouders komen. (opruimen - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi phải dọn dẹp phòng khách trước khi bố mẹ tôi đến. (opruimen - động từ tách)"

  • "Het is belangrijk om het huis opgeruimd te houden, zodat het prettig is om er te wonen."

    "Việc giữ cho ngôi nhà ngăn nắp là rất quan trọng, để có một nơi dễ chịu để sống."

  • "Je kunt je kamer beter opruimen, anders kan ik je niet helpen met het zoeken naar je sleutels. (Modaal werkwoord: kunnen)"

    "Tốt hơn hết là bạn nên dọn dẹp phòng của mình, nếu không thì tôi không thể giúp bạn tìm chìa khóa được. (Động từ khuyết thiếu: kunnen)"

Động từ tách
  • "De student heeft zijn bureau opgeruimd."

    "Sinh viên đã dọn dẹp bàn làm việc của mình."

  • "Ik maak de kamer schoon. Ik maak de kamer elke dag schoon. Dus: Ik maak elke dag de kamer schoon."

    "Tôi dọn dẹp phòng. Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày. Vì vậy: Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày."

  • "Zij belt haar vriend vaak op. (opbellen)"

    "Cô ấy thường gọi điện cho bạn trai của mình. (gọi điện)"

Chọn trợ động từ
  • "De student heeft zijn kamer opgeruimd nadat zijn moeder had gevraagd."

    "Sinh viên đã dọn dẹp phòng của mình sau khi mẹ anh ấy yêu cầu."

  • "Ik heb gisteren een boek gelezen."

    "Hôm qua tôi đã đọc một cuốn sách."

  • "Zij is naar de winkel gegaan om brood te kopen."

    "Cô ấy đã đi đến cửa hàng để mua bánh mì."