(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de rouw
B1
zelfstandig naamwoord B1 Cảm xúc, Xã hội

de rouw

/rɑu̯/
để tang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de rouw" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het verdriet, de begrafenis, de periode van rouwen, het weeklagen om iemands dood.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự đau buồn, tang lễ, thời gian để tang, sự than khóc vì cái chết của ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze draagt nog steeds de rouw na het verlies van haar man."

    "Cô ấy vẫn còn đang để tang sau sự ra đi của chồng mình."

  • "De familie hield een periode van diepe rouw na de tragedie."

    "Gia đình đã trải qua một thời gian để tang sâu sắc sau bi kịch."

  • "De witte kleding symboliseerde de rouw in sommige culturen."

    "Trang phục màu trắng tượng trưng cho sự để tang trong một số nền văn hóa."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De rouw’ là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của ‘de rouw’ là ‘de rouwen’. Từ này diễn tả trạng thái đau buồn sâu sắc sau khi mất đi người thân yêu, bao gồm cả cảm xúc và các nghi thức liên quan. Nó tương tự như 'tang lễ', 'sự để tang' trong tiếng Việt nhưng nhấn mạnh hơn vào khía cạnh cảm xúc cá nhân và thời gian chịu tang.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de rouw
De rouw na het verlies van een dierbare kan intens zijn.
(Nỗi đau buồn sau sự mất mát của một người thân yêu có thể rất sâu sắc.)
Số nhiều rouwen
De rouwen na de oorlog waren talrijk en diep.
(Những nỗi đau buồn sau chiến tranh rất nhiều và sâu sắc.)
Thể giảm nhẹ rouwje
Een klein rouwje kan soms helpen om het verdriet te verwerken.
(Một chút thương tiếc nhỏ đôi khi có thể giúp xử lý nỗi buồn.)