het onbegrip
Định nghĩa "het onbegrip" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet begrijpen van iets of iemand; het gebrek aan begrip.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thiếu hiểu biết, nhận thức; sự không biết, sự vô tri.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Er heerste grote onbegrip over de nieuwe maatregelen."
"Có sự thiếu hiểu biết lớn đối với các biện pháp mới."
"Door onbegrip over de cultuurverschillen ontstonden er misverstanden."
"Do sự thiếu hiểu biết về sự khác biệt văn hóa đã nảy sinh những hiểu lầm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ trung tính ('het'). Số nhiều là 'onbegrippen'. Từ này diễn tả sự thiếu hiểu biết, không thông cảm hoặc không nắm bắt được vấn đề. Khác với 'onwetendheid' (sự ngu dốt, thiếu kiến thức), 'onbegrip' thường liên quan đến việc không hiểu một tình huống cụ thể, một người hoặc một ý kiến nào đó, có thể do định kiến hoặc thiếu thiện chí.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | het onbegrip | Het onbegrip tussen de generaties is soms groot. (Sự thiếu hiểu biết giữa các thế hệ đôi khi rất lớn.) |
| Số nhiều | geen meervoud | Onbegrip kent geen meervoud. (Sự thiếu hiểu biết không có dạng số nhiều.) |
| Thể giảm nhẹ | het onbegripje | Een klein onbegripje kan soms tot grote problemen leiden. (Một chút thiếu hiểu biết đôi khi có thể dẫn đến những vấn đề lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het onbegrip over de nieuwe regels is groot, omdat niemand ze begrijpt."
"Sự thiếu hiểu biết về các quy tắc mới là rất lớn, bởi vì không ai hiểu chúng."
-
"Ik begrijp het onbegrip van mijn collega's niet, want het is toch heel simpel?"
"Tôi không hiểu sự thiếu hiểu biết của các đồng nghiệp của tôi, vì nó rất đơn giản phải không?"
-
"De docent legde het uit, maar het onbegrip bleef bestaan onder de studenten."
"Giáo viên đã giải thích, nhưng sự thiếu hiểu biết vẫn còn tồn tại trong số các sinh viên."
