gevestigd
/ɣəˈvɛstɪxt/
lời giải thích đã được công nhận
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "gevestigd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Algemeen aanvaard en gerespecteerd door zijn lange bestaan; bekend en gerespecteerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được chấp nhận hoặc tôn trọng vì nó đã tồn tại lâu; nổi tiếng và được tôn trọng. Mang nghĩa đã được chứng minh, thừa nhận, công nhận.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gevestigde orde werd uitgedaagd."
"Trật tự đã được thiết lập bị thách thức."
"Hij is een gevestigd kunstenaar."
"Anh ấy là một nghệ sĩ có tên tuổi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'gevestigd' thường được sử dụng để mô tả các tổ chức, công ty hoặc ý kiến đã được thiết lập vững chắc và được công nhận rộng rãi. Nó có thể mang ý nghĩa 'đã được chứng minh', 'thừa nhận' hoặc 'công nhận'.
