(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de supporter
B1
zelfstandig naamwoord B1 Chính trị, Xã hội, Thể thao

de supporter

'sʏpɔrtər
người ủng hộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de supporter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die een bepaalde persoon, zaak of idee steunt en verdedigt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người ủng hộ và khuyến khích ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ như một đảng phái chính trị, đội thể thao hoặc niềm tin) và giúp đỡ hoặc bảo vệ họ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een fervent supporter van Ajax."

    "Anh ấy là một người ủng hộ cuồng nhiệt của Ajax."

  • "De supporters stonden massaal achter hun team."

    "Những người ủng hộ đã đứng sau đội của họ một cách đông đảo."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều của 'supporter' là 'supporters'. Trong tiếng Hà Lan, từ này thường được dùng để chỉ người hâm mộ thể thao, nhưng cũng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de supporter
De supporter juichte luid tijdens de wedstrijd.
(Cổ động viên đã cổ vũ rất lớn trong trận đấu.)
Số nhiều de supporters
De supporters stonden op de tribune.
(Những cổ động viên đứng trên khán đài.)
Thể giảm nhẹ het supportermannetje
Het kleine supportermannetje zwaaide met een vlaggetje.
(Cậu bé cổ động viên nhỏ bé vẫy một lá cờ nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De supporter schreeuwde luid toen zijn team scoorde."

    "Cổ động viên đã hét lớn khi đội của anh ấy ghi bàn."

  • "Ik heb twee kaarten gekocht, maar ik wil de eerste rang hebben."

    "Tôi đã mua hai vé, nhưng tôi muốn có hàng ghế đầu tiên."

  • "Wij maken de deur open."

    "Chúng tôi mở cửa ra."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De supporter juichte luid toen het doelpunt werd gemaakt."

    "Cổ động viên reo hò lớn khi bàn thắng được ghi."

  • "Het kleine huisje (huis + -je) staat in het bos. Een klein beetje (beet + -je) suiker graag!"

    "Ngôi nhà nhỏ (nhà + -je) nằm trong rừng. Cho một chút (chút + -je) đường thôi!"

  • "Ik ruim de kamer op. Ik ruim de kamer morgen op."

    "Tôi dọn dẹp phòng. Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai."