(Vị trí top_banner)
Hình minh họa het werk
A1
zelfstandig naamwoord A1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Xã hội

het werk

/ʋɛrk/
công việc
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "het werk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Activiteit waarbij geestelijke of lichamelijke inspanning geleverd wordt om een bepaald doel of resultaat te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động liên quan đến nỗ lực tinh thần hoặc thể chất được thực hiện để đạt được một mục đích hoặc kết quả nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb veel werk te doen."

    "Tôi có nhiều việc phải làm."

  • "Hij zoekt nieuw werk."

    "Anh ấy đang tìm việc mới."

  • "Is dit jouw werk?"

    "Đây có phải là công việc của bạn không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

arbeid(lao động) taak(nhiệm vụ) beroep(nghề nghiệp)

Trái nghĩa

rust(sự nghỉ ngơi) ontspanning(sự thư giãn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'werk' là danh từ giống trung (neuter noun), nên dùng mạo từ 'het'. Số nhiều của 'werk' là 'werken'. 'Werk' có nghĩa chung là 'công việc', 'việc làm'. Nó có thể ám chỉ một nhiệm vụ cụ thể, một nghề nghiệp, hoặc hoạt động lao động nói chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít het werk
Het werk is erg belangrijk voor mij.
(Công việc rất quan trọng đối với tôi.)
Số nhiều de werken
De werken van Vincent van Gogh zijn wereldberoemd.
(Những tác phẩm của Vincent van Gogh nổi tiếng thế giới.)
Thể giảm nhẹ het werkje
Ik heb nog een klein werkje af te maken.
(Tôi vẫn còn một công việc nhỏ cần phải hoàn thành.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "Het werk is belangrijk voor mijn persoonlijke ontwikkeling."

    "Công việc rất quan trọng cho sự phát triển cá nhân của tôi."

  • "Ik heb drie kinderen en ze wonen allemaal in huis nummer zestien."

    "Tôi có ba đứa con và tất cả chúng đều sống trong nhà số mười sáu."

  • "Omdat hij hard heeft gewerkt, kan hij nu vroeg naar huis toe gaan."

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, bây giờ anh ấy có thể về nhà sớm."

Số nhiều của danh từ
  • "Het werk dat hij doet, is erg belangrijk voor de gemeenschap."

    "Công việc mà anh ấy làm rất quan trọng đối với cộng đồng."

  • "De studenten hebben veel werk te verzetten voor de deadline."

    "Các sinh viên có rất nhiều việc phải làm trước thời hạn."

  • "Het werk in de fabriek is fysiek zwaar."

    "Công việc trong nhà máy rất nặng nhọc về thể chất."