(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de verering
B2
zelfstandig naamwoord B2 Cảm xúc, Tôn giáo

de verering

/vəˈreːrɪŋ/
sự yêu mến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de verering" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Diepe genegenheid en eerbied; vergoddelijking.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự yêu mến, kính trọng sâu sắc; sự tôn thờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De verering van de fanclub voor de artiest was enorm."

    "Sự yêu mến, kính trọng sâu sắc của câu lạc bộ người hâm mộ đối với nghệ sĩ là rất lớn."

  • "De verering voor heilige relikwieën is een belangrijk onderdeel van veel religieuze tradities."

    "Sự tôn thờ các thánh tích là một phần quan trọng của nhiều truyền thống tôn giáo."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Giống như 'sự tôn thờ', 'de verering' là một danh từ trừu tượng. Mạo từ 'de' đi kèm. Số nhiều của 'verering' là 'vereringen'. Từ này mang sắc thái kính trọng và ngưỡng mộ sâu sắc, có thể bao gồm cả yếu tố tôn sùng. Nó khác với 'liefde' (tình yêu) ở chỗ tập trung nhiều hơn vào sự tôn kính và ngưỡng mộ thay vì tình cảm cá nhân.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de verering
De verering van heiligen is een belangrijk aspect van sommige religies.
(Sự tôn kính các vị thánh là một khía cạnh quan trọng của một số tôn giáo.)
Số nhiều de vereringen
De vereringen van verschillende goden verschilden per cultuur.
(Sự tôn kính các vị thần khác nhau tùy theo nền văn hóa.)
Thể giảm nhẹ het vererinkje
Een klein vererinkje voor een lokale held.
(Một sự tôn kính nhỏ dành cho một người hùng địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De verering van de goden was een belangrijk onderdeel van de oude Romeinse cultuur."

    "Sự tôn kính các vị thần là một phần quan trọng của văn hóa La Mã cổ đại."

  • "Het meisje gaf haar overleden grootmoeder een stille blijk van verering door bloemen op haar graf te leggen."

    "Cô gái thể hiện sự tôn kính thầm lặng đối với người bà đã khuất bằng cách đặt hoa lên mộ bà."

  • "Wil je een kopje koffie? Nee, ik wil een kopje thee. Een kopje is kleiner dan een kop."

    "Bạn có muốn một tách cà phê không? Không, tôi muốn một tách trà. 'Kopje' nhỏ hơn 'kop'."