(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de vriend
A1
zelfstandig naamwoord A1 Xã hội, Giao tiếp

de vriend

/drɛɪ̯nt/
bạn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de vriend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon met wie men een innige en vertrouwensvolle band heeft, met wie men vaak omgaat en die men genegen is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bạn thân, bạn chí cốt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is mijn beste vriend."

    "Anh ấy là bạn thân nhất của tôi."

  • "Ik ga naar het feest met mijn vrienden."

    "Tôi sẽ đến bữa tiệc cùng với bạn bè của tôi."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vriend' là danh từ giống đực nên dùng mạo từ 'de'. Số nhiều của 'vriend' là 'vrienden'. Từ này chỉ bạn bè nói chung, có thể bao gồm cả bạn thân hoặc bạn quen biết.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de vriend
De vriend hielp me met mijn verhuizing.
(Người bạn đã giúp tôi chuyển nhà.)
Số nhiều de vrienden
Mijn vrienden en ik gaan dit weekend kamperen.
(Tôi và những người bạn của tôi sẽ đi cắm trại vào cuối tuần này.)
Thể giảm nhẹ het vriendje
Hij gaf zijn vriendinnetje een bloem.
(Anh ấy tặng bạn gái một bông hoa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "Ik heb de vriend ontmoet die me altijd steunt."

    "Tôi đã gặp người bạn luôn ủng hộ tôi."

  • "De fiets is rood, maar het huis is blauw."

    "Chiếc xe đạp màu đỏ, nhưng ngôi nhà màu xanh lam."

  • "Omdat hij moe was, ging hij vroeg slapen."

    "Vì anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm."