(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de chic
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thời trang, Phong cách

de chic

/dɛ ʃik/
sự sành điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de chic" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevonden in de definitie: 'de elegante, stijlvolle manier; de luxe of verfijning in kleding, uiterlijk of gedrag.'

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất thanh lịch, phong cách; sự sang trọng hoặc tinh tế trong ăn mặc, ngoại hình hoặc cách cư xử.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft echt de chic van een filmster."

    "Cô ấy thực sự có vẻ sành điệu như một ngôi sao điện ảnh."

  • "Deze winkel verkoopt kleding met veel chic."

    "Cửa hàng này bán quần áo rất phong cách."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de lelijkheid(sự xấu xí) de onbeholpenheid(sự vụng về)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời trang và phong cách. Nó nhấn mạnh sự sang trọng, tinh tế và có gu thẩm mỹ cao. Số nhiều của 'de chic' không phổ biến nhưng có thể là 'de chic(s)'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de chic
Haar kleding toonde veel chic.
(Quần áo của cô ấy thể hiện sự sang trọng.)
Số nhiều geen meervoud
Chic heeft meestal geen meervoud.
(Chic thường không có dạng số nhiều.)
Thể giảm nhẹ chicje
Een chicje is een beetje chic.
(Một 'chicje' là một chút sang trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De chic van haar jurk was onmiskenbaar; de ontwerper stond bekend om zijn aandacht voor detail."

    "Sự sang trọng trong chiếc váy của cô ấy là không thể phủ nhận; nhà thiết kế nổi tiếng với sự chú ý đến từng chi tiết."

  • "Het eerste huis aan de linker kant is nummer zestien, maar het zeventiende huis is mooier."

    "Ngôi nhà đầu tiên bên tay trái là số mười sáu, nhưng ngôi nhà thứ mười bảy thì đẹp hơn."

  • "Omdat hij te laat was, kon hij de trein niet meer halen, zei hij."

    "Vì anh ấy đã muộn, nên anh ấy không thể bắt kịp chuyến tàu, anh ấy nói."

Mạo từ De và Het
  • "Zij heeft altijd de chic, zelfs als ze een simpele spijkerbroek draagt."

    "Cô ấy luôn có sự sang trọng, ngay cả khi cô ấy mặc một chiếc quần jean đơn giản."

  • "Het meisje draagt een prachtige jurk. De jurk is erg duur."

    "Cô gái mặc một chiếc váy tuyệt đẹp. Chiếc váy đó rất đắt tiền."

  • "Ik weet dat hij morgen zal aankomen. (Bijzin met 'dat')"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Câu phụ với 'dat')"

Số nhiều của danh từ
  • "Zij kleedt zich altijd met de chic van een Parijse fashionista."

    "Cô ấy luôn ăn mặc với vẻ sang trọng của một tín đồ thời trang Paris."

  • "De huizen in die straat zijn erg oud. (Số ít: het huis)"

    "Những ngôi nhà trên con phố đó rất cũ. (Số ít: ngôi nhà)"

  • "Wij hebben twee kinderen. (Số ít: het kind)"

    "Chúng tôi có hai đứa con. (Số ít: đứa trẻ)"