de veerkracht
Định nghĩa "de veerkracht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het vermogen om te herstellen van moeilijkheden; de eigenschap van een stof om na vervorming weer in de oorspronkelijke vorm terug te keren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự dũng cảm, kiên cường khi đối mặt với đau khổ hoặc nghịch cảnh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn veerkracht hielp hem om de tegenslagen te overwinnen."
"Sự kiên cường của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những khó khăn."
"Het is bewonderenswaardig hoe ze haar veerkracht heeft behouden na zo'n traumatische ervaring."
"Thật đáng ngưỡng mộ khi cô ấy vẫn giữ được sự kiên cường sau một trải nghiệm đau thương như vậy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Veerkracht là một danh từ giống đực, vì vậy đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của veerkracht thường không được sử dụng, vì nó đề cập đến một phẩm chất hoặc khả năng chung.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de veerkracht | De veerkracht van de economie is indrukwekkend. (Sức bật của nền kinh tế thật ấn tượng.) |
| Số nhiều | de veerkrachten | De veerkrachten van verschillende materialen werden getest. (Sức bật của các vật liệu khác nhau đã được kiểm tra.) |
| Thể giảm nhẹ | het veerkrachtje | Een beetje veerkrachtje kan al een groot verschil maken. (Một chút sức bật có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
