(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de veerkracht
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

de veerkracht

/ˈveːrkrɑxt/
sự kiên cường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de veerkracht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het vermogen om te herstellen van moeilijkheden; de eigenschap van een stof om na vervorming weer in de oorspronkelijke vorm terug te keren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự dũng cảm, kiên cường khi đối mặt với đau khổ hoặc nghịch cảnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn veerkracht hielp hem om de tegenslagen te overwinnen."

    "Sự kiên cường của anh ấy đã giúp anh ấy vượt qua những khó khăn."

  • "Het is bewonderenswaardig hoe ze haar veerkracht heeft behouden na zo'n traumatische ervaring."

    "Thật đáng ngưỡng mộ khi cô ấy vẫn giữ được sự kiên cường sau một trải nghiệm đau thương như vậy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Veerkracht là một danh từ giống đực, vì vậy đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của veerkracht thường không được sử dụng, vì nó đề cập đến một phẩm chất hoặc khả năng chung.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de veerkracht
De veerkracht van de economie is indrukwekkend.
(Sức bật của nền kinh tế thật ấn tượng.)
Số nhiều de veerkrachten
De veerkrachten van verschillende materialen werden getest.
(Sức bật của các vật liệu khác nhau đã được kiểm tra.)
Thể giảm nhẹ het veerkrachtje
Een beetje veerkrachtje kan al een groot verschil maken.
(Một chút sức bật có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)