(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de acceptatie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Xã hội học

de acceptatie

/ɑksɛpˈtaːt͡si/
sự chấp nhận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de acceptatie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het accepteren; het aannemen, goedkeuren, erkennen van iets of iemand. De handeling of het proces van het ontvangen als voldoende of geschikt, vaak om te worden opgenomen in een groep of organisatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chấp nhận, sự thừa nhận, sự bằng lòng, sự chấp thuận (một cái gì đó hoặc ai đó). Hành động hoặc quá trình được nhận vào như là đầy đủ hoặc phù hợp, thường là để được chấp nhận vào một nhóm hoặc tổ chức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De acceptatie van de nieuwe regel was niet overal hetzelfde."

    "Sự chấp nhận quy định mới không giống nhau ở mọi nơi."

  • "Hij zocht naar erkenning en acceptatie binnen de gemeenschap."

    "Anh ấy tìm kiếm sự công nhận và chấp nhận trong cộng đồng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'acceptatie' là 'acceptaties'. Từ này tương đương với 'sự chấp nhận', 'sự thừa nhận', 'sự tán thành'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc trang trọng hơn 'aanvaarding' (sự chấp nhận, sự tiếp nhận).
Ví dụ: De acceptatie van het voorstel was unaniem. (Sự chấp nhận đề xuất là nhất trí.)

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de acceptatie
De acceptatie van het voorstel duurde langer dan verwacht.
(Sự chấp nhận đề xuất mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
Số nhiều de acceptaties
De acceptaties van nieuwe leden werden feestelijk gevierd.
(Sự chấp nhận các thành viên mới đã được tổ chức long trọng.)
Thể giảm nhẹ het acceptatietje
Een klein acceptatietje is al genoeg om me blij te maken.
(Chỉ một sự chấp nhận nhỏ thôi cũng đủ làm tôi vui rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De acceptatie van nieuwe leden in de vereniging is een langzaam proces."

    "Việc chấp nhận các thành viên mới vào hiệp hội là một quá trình chậm chạp."

  • "Het aantal studenten is dit jaar gestegen tot 543 (vijfhonderddrieënveertig)."

    "Số lượng sinh viên năm nay đã tăng lên 543 (năm trăm bốn mươi ba)."

  • "Omdat hij hard heeft gewerkt, kan hij de test gemakkelijk afleggen. (Scheidbaar werkwoord: afleggen)"

    "Bởi vì anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy có thể dễ dàng làm bài kiểm tra. (Động từ tách: afleggen)"

Số nhiều của danh từ
  • "De acceptatie van nieuwe leden in de vereniging verliep soepel."

    "Việc chấp nhận các thành viên mới vào hiệp hội diễn ra suôn sẻ."

  • "Het bedrijf hoopt op de acceptatie van hun bod door de concurrent."

    "Công ty hy vọng đối thủ cạnh tranh sẽ chấp nhận lời đề nghị của họ."

  • "De acceptatie van mijn excuses was een opluchting."

    "Sự chấp nhận lời xin lỗi của tôi là một sự nhẹ nhõm."