(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de planeet
A2
zelfstandig naamwoord A2 Algemeen

de planeet

/plɑˈneːt/
hành tinh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de planeet" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een hemellichaam dat rond een ster draait en groot genoeg is om door zijn eigen zwaartekracht een min of meer ronde vorm te hebben en om zijn baan vrij te maken van andere objecten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De aarde is de derde planeet vanaf de zon."

    "Trái đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt trời."

  • "Jupiter is de grootste planeet in ons zonnestelsel."

    "Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta."

  • "Wetenschappers hebben een nieuwe planeet ontdekt."

    "Các nhà khoa học đã khám phá ra một hành tinh mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wereld(thế giới (trong ngữ cảnh thiên văn học, có thể ám chỉ hành tinh))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' được sử dụng cho danh từ 'planeet'. Số nhiều là 'planeten'. Đây là từ mượn từ tiếng Latin và Hy Lạp, có nghĩa là 'kẻ lang thang', ám chỉ sự di chuyển của các hành tinh trên bầu trời so với các ngôi sao cố định.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de planeet
De planeet Aarde is onze thuis.
(Hành tinh Trái Đất là nhà của chúng ta.)
Số nhiều de planeten
Er zijn acht planeten in ons zonnestelsel.
(Có tám hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.)
Thể giảm nhẹ het planeetje
Astronomen hebben een klein planeetje ontdekt.
(Các nhà thiên văn học đã khám phá ra một hành tinh nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De aarde is de planeet waar wij op leven."

    "Trái đất là hành tinh nơi chúng ta sống."

  • "Mars is een rode planeet en staat bekend om zijn roestige oppervlak."

    "Sao Hỏa là một hành tinh đỏ và được biết đến với bề mặt gỉ sét của nó."

  • "Wetenschappers bestuderen de planeten in ons zonnestelsel om meer te leren over het ontstaan van het heelal."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta để tìm hiểu thêm về sự hình thành của vũ trụ."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De aarde is een van de planeten die rond de zon draaien."

    "Trái đất là một trong những hành tinh quay quanh mặt trời."

  • "Mars is een rode planeet, die kleiner is dan de aarde."

    "Sao Hỏa là một hành tinh đỏ, nhỏ hơn Trái đất."

  • "Wetenschappers bestuderen of er leven mogelijk is op andere planeten."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu xem có khả năng có sự sống trên các hành tinh khác hay không."