de ruzie
Định nghĩa "de ruzie" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een luide onenigheid of conflict, vooral in het openbaar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cuộc tranh cãi ồn ào hoặc bất đồng, đặc biệt là ở nơi công cộng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De buren hebben de hele nacht ruzie gemaakt."
"Những người hàng xóm đã cãi nhau suốt đêm."
"Er ontstond een hevige ruzie in de kroeg."
"Một cuộc cãi vã dữ dội đã nổ ra trong quán rượu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'de ruzie' là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'de ruzies'. Từ này chỉ một cuộc tranh cãi, cãi nhau, thường mang sắc thái ồn ào, gay gắt và có thể xảy ra ở nơi công cộng.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ruzie | De ruzie tussen hen duurde uren. (Cuộc tranh cãi giữa họ kéo dài hàng giờ.) |
| Số nhiều | de ruzies | Er waren veel ruzies over geld. (Có rất nhiều cuộc tranh cãi về tiền bạc.) |
| Thể giảm nhẹ | het ruzietje | Na het ruzietje gaven ze elkaar een knuffel. (Sau cuộc cãi vã nhỏ, họ ôm nhau.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De buren hebben vaak de ruzie, vooral 's avonds laat."
"Những người hàng xóm thường xuyên có những cuộc cãi vã, đặc biệt là vào đêm khuya."
-
"De kat --> De katten. Het huis --> De huizen. De man --> De mannen."
"Con mèo --> Những con mèo. Ngôi nhà --> Những ngôi nhà. Người đàn ông --> Những người đàn ông."
-
"De ruzie tussen de broers duurde uren."
"Cuộc cãi vã giữa những người anh em kéo dài hàng giờ."
