compact
Định nghĩa "compact" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een efficiënte en ruimtebesparende manier gebouwd of ontworpen; kleiner dan vergelijkbare constructies.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được xây dựng một cách chặt chẽ và gọn gàng; nhỏ gọn so với những công trình cùng loại.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een compact huis, maar het heeft alles wat we nodig hebben."
"Đó là một ngôi nhà nhỏ gọn, nhưng nó có mọi thứ chúng ta cần."
"De architect heeft een compact ontwerp gemaakt voor het nieuwe kantoorgebouw."
"Kiến trúc sư đã tạo ra một thiết kế nhỏ gọn cho tòa nhà văn phòng mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'compact' thường được dùng để miêu tả các tòa nhà, đồ vật được xây dựng hoặc thiết kế một cách gọn gàng, tiết kiệm không gian. So với các công trình cùng loại, nó có kích thước nhỏ hơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De compacte auto is perfect voor de drukke stad."
"Chiếc xe hơi nhỏ gọn hoàn hảo cho thành phố đông đúc."
-
"Het compacte appartement heeft alles wat je nodig hebt."
"Căn hộ nhỏ gọn có mọi thứ bạn cần."
-
"Omdat het apparaat zo compact is, kan ik het gemakkelijk meenemen."
"Bởi vì thiết bị rất nhỏ gọn, tôi có thể dễ dàng mang nó theo."
