(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitgestrekt
B1
adjectief B1 Đời sống hàng ngày

uitgestrekt

/œy̯tˈstrɛkt/
rộng lớn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitgestrekt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zeer groot in omvang of hoeveelheid; uitgestrekt, uitgespreid, uitgewaaid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất lớn về quy mô hoặc số lượng; bao la, rộng lớn, mênh mông.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Sahara is een uitgestrekte woestijn."

    "Sahara là một sa mạc rộng lớn."

  • "We keken uit over een uitgestrekt platteland."

    "Chúng tôi nhìn ra một vùng nông thôn rộng lớn."

  • "Het bedrijf heeft uitgestrekte belangen in Azië."

    "Công ty có lợi ích rộng lớn ở châu Á."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để miêu tả sự rộng lớn về không gian hoặc quy mô. Không có mạo từ đi kèm khi đứng trước danh từ hoặc khi đứng sau động từ 'zijn' (là, thì, ở). Ví dụ: 'een uitgestrekt landschap' (một phong cảnh rộng lớn), 'het gebied is uitgestrekt' (khu vực này rộng lớn).

Từ này tương tự như 'groot' (lớn) nhưng nhấn mạnh hơn về sự bao la, trải dài.

Ngữ pháp (Grammatica)