(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doei
A1
tussenwerpsel A1 Giao tiếp hàng ngày

doei

/ˈduːi/
tạm biệt
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doei" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een informele manier om afscheid te nemen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách nói tạm biệt thân mật, không trang trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Doei, tot morgen!"

    "Tạm biệt, hẹn gặp lại vào ngày mai!"

  • "Doei hè!"

    "Tạm biệt nhé!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cách nói 'doei' thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, không trang trọng. Nó tương đương với 'tạm biệt' hoặc 'chào' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)