te
/tə/, /tɛ/
quá
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "te" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In onvoldoende of overmatige mate; te veel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách quá mức; quá.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is te duur."
"Cái này quá đắt."
"Je werkt te hard."
"Bạn làm việc quá sức."
"Het is te koud om buiten te spelen."
"Trời quá lạnh để chơi ngoài trời."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Giống như 'quá' trong tiếng Việt, 'te' thường đứng trước một tính từ hoặc trạng từ để diễn tả sự vượt quá mức độ cho phép hoặc mong muốn. Ví dụ: 'De soep is te heet.' (Món súp quá nóng.) 'Hij spreekt te snel.' (Anh ấy nói quá nhanh.)
