(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inzien
B1
werkwoord B1 Chung (General)

inzien

/ˈɪnzeːn/
Hiểu ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "inzien" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Begrijpen wat de betekenis of de aard van iets is, vooral na een periode van onbegrip.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiểu ra điều gì đó sau một thời gian không hiểu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na lang nadenken zag ik eindelijk de logica van zijn plan in."

    "Sau một hồi suy nghĩ lâu, cuối cùng tôi đã hiểu ra logic trong kế hoạch của anh ấy."

  • "Het duurde even, maar ik zie nu wel in waarom ze zo gefrustreerd was."

    "Mất một lúc lâu, nhưng giờ tôi đã hiểu ra tại sao cô ấy lại bực bội như vậy."

  • "Hopelijk zie je nog in dat dit niet de juiste weg is."

    "Hy vọng là bạn sẽ hiểu ra rằng đây không phải là con đường đúng đắn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'inzien' là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì, đặc biệt là thì hiện tại (present tense) và quá khứ đơn (past simple), tiền tố 'in' sẽ tách ra khỏi động từ chính và đứng cuối câu hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
- Hiện tại: Ik zie het in. (Tôi hiểu ra.)
- Quá khứ đơn: Ik zag het in. (Tôi đã hiểu ra.)
- Phân từ quá khứ: ingezien (đã hiểu ra).

Nghĩa tiếng Việt là "hiểu ra", "nhận ra" một điều gì đó mà trước đây mình không hiểu hoặc chưa nhận thức rõ. Thường mang sắc thái "a-ha moment", khoảnh khắc bỗng nhiên hiểu ra vấn đề.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) inzien
Ik begin te inzien hoe belangrijk dit is.
(Tôi bắt đầu nhận ra tầm quan trọng của việc này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zie in
Ik zie in dat ik een fout heb gemaakt.
(Tôi nhận ra rằng tôi đã mắc một sai lầm.)
Past Simple (quá khứ đơn) zag in
Hij zag in dat hij verkeerd zat.
(Anh ấy nhận ra rằng anh ấy đã sai.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) ingezien
Het is ingezien dat de oude regels niet meer werken.
(Người ta đã nhận ra rằng các quy tắc cũ không còn hiệu quả nữa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Na lang nadenken begon hij eindelijk de ernst van de situatie in te zien."

    "Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu nhận ra sự nghiêm trọng của tình hình."

  • "Ik ben aan het koken, dus ik kan nu niet gestoord worden."

    "Tôi đang nấu ăn, vì vậy tôi không thể bị làm phiền bây giờ."

  • "Zij is aan het studeren voor haar examen, omdat ze wil slagen."

    "Cô ấy đang học cho kỳ thi của mình, bởi vì cô ấy muốn đậu."

Động từ khuyết thiếu
  • "Na lang nadenken begon hij eindelijk de ernst van de situatie in te zien."

    "Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình."

  • "Ik kan goed Nederlands spreken, omdat ik veel oefen."

    "Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt, bởi vì tôi luyện tập nhiều."

  • "Ik weet dat hij morgen naar Amsterdam zal gaan."

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

Động từ tách
  • "Na een lange discussie begon hij eindelijk de ernst van de situatie in te zien."

    "Sau một cuộc thảo luận dài, cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu nhận ra mức độ nghiêm trọng của tình hình."

  • "Ik denk dat het belangrijk is om in te zien dat niet alles perfect kan zijn."

    "Tôi nghĩ rằng điều quan trọng là phải nhận ra rằng không phải mọi thứ đều có thể hoàn hảo."

  • "Zij kon inzien dat haar beslissing gevolgen zou hebben voor de toekomst."

    "Cô ấy có thể thấy rằng quyết định của mình sẽ có hậu quả cho tương lai."

Động từ phản thân
  • "Na lang nadenken begon ik eindelijk in te zien dat hij gelijk had."

    "Sau một thời gian dài suy nghĩ, cuối cùng tôi bắt đầu nhận ra rằng anh ấy đã đúng."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Hij heeft zich vergist in de datum."

    "Anh ấy đã nhầm lẫn về ngày tháng."