doorpraten
Định nghĩa "doorpraten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het blijven praten, vaak op een manier die als vermoeiend of onnodig wordt ervaren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói chuyện với ai đó quá nhiều và lan man về những điều mà người đó không quan tâm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij bleef maar doorpraten over zijn hobby, terwijl niemand anders geïnteresseerd was."
"Anh ấy cứ tiếp tục nói thao thao bất tuyệt về sở thích của mình, trong khi không ai khác quan tâm."
"Stop eens met doorpraten, ik moet me concentreren."
"Dừng nói thao thao bất tuyệt đi, tôi cần tập trung."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, 'door' sẽ đứng cuối câu hoặc cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Hij praat maar door.' (Anh ấy cứ nói mãi). Nghĩa tương tự như 'nói thao thao bất tuyệt' là khi một người nói liên tục, nói nhiều, đôi khi lan man hoặc không dừng lại, khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi hoặc nhàm chán, đặc biệt là khi nội dung không thực sự quan trọng hoặc người nghe không quan tâm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | doorpraten | We moeten hier nog even over doorpraten. (Chúng ta cần phải thảo luận thêm về điều này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik praat door | Ik praat door tot de volgende pauze. (Tôi sẽ tiếp tục nói chuyện cho đến giờ giải lao tiếp theo.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | praatte door | Hij praatte de hele nacht door. (Anh ấy đã nói chuyện suốt đêm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | doorgepraat | We hebben de hele nacht doorgepraat. (Chúng tôi đã nói chuyện suốt đêm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Mijn collega's blijven over dit onderwerp steeds maar doorpraten, zelfs na de vergadering."
"Các đồng nghiệp của tôi cứ tiếp tục nói dai dẳng về chủ đề này, ngay cả sau cuộc họp."
-
"Het is belangrijk dat we niet te lang doorpraten over details en de grote lijnen uit het oog verliezen."
"Điều quan trọng là chúng ta không nên nói dai dẳng quá lâu về các chi tiết và để mất những đường nét chính."
-
"Zij bleven doorpraten over hun vakantie, hoewel niemand er meer naar luisterde."
"Họ cứ nói dai dẳng về kỳ nghỉ của họ, mặc dù không còn ai nghe nữa."
-
"Mijn collega bleef over het probleem doorpraten, zelfs nadat we een oplossing hadden gevonden."
"Đồng nghiệp của tôi cứ tiếp tục nói về vấn đề, ngay cả sau khi chúng tôi đã tìm ra giải pháp."
-
"We moeten stoppen met doorpraten en concrete actie ondernemen."
"Chúng ta cần ngừng nói dai và thực hiện hành động cụ thể."
-
"Ik ben het zat om steeds maar over hetzelfde onderwerp te doorpraten."
"Tôi phát ngán việc cứ phải nói đi nói lại về cùng một chủ đề."
