(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorstaan
B2
werkwoord B2 Chung

doorstaan

[dɔrˈstaːn]
vượt qua sự kiểm tra
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorstaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Weerstaan aan of overwinnen van iets moeilijks, zoals een test, kritiek of beproeving.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đứng vững trước sự xem xét kỹ lưỡng, chỉ trích, hoặc thử thách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De student moet de strenge selectieprocedure doorstaan om toegelaten te worden."

    "Học sinh phải vượt qua quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt để được nhận."

  • "Het bedrijf heeft de financiële crisis glansrijk doorstaan."

    "Công ty đã vượt qua cuộc khủng hoảng tài chính một cách xuất sắc."

  • "Hij vreesde dat hij de ondervraging niet zou doorstaan."

    "Anh ấy sợ rằng mình sẽ không vượt qua được buổi thẩm vấn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các thì hiện tại (present tense) và quá khứ (past tense), tiền tố 'door' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Hij doorstaat de examen.' (Anh ấy vượt qua kỳ thi.) -> 'Hij staat de examen door.' (Thì quá khứ) hoặc 'Hij heeft de examen doorstaan.' (Thì hiện tại hoàn thành).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorstaan
Hij kon de pijn niet langer doorstaan.
(Anh ấy không thể chịu đựng cơn đau thêm nữa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doorsta
Ik doorsta deze beproeving met moed.
(Tôi vượt qua thử thách này với lòng dũng cảm.)
Past Simple (quá khứ đơn) doorstond
Zij doorstond de operatie met succes.
(Cô ấy đã trải qua ca phẫu thuật thành công.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorstaan
De storm is doorstaan.
(Cơn bão đã được vượt qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Hij moest veel kritiek doorstaan na zijn controversiële uitspraken."

    "Anh ấy phải chịu đựng rất nhiều chỉ trích sau những phát ngôn gây tranh cãi của mình."

  • "Het team heeft zware tegenslagen doorstaan om de overwinning te behalen."

    "Đội đã phải vượt qua những thất bại nặng nề để giành chiến thắng."

  • "Zij heeft de moeilijke periode na het verlies van haar baan met veel moed doorstaan."

    "Cô ấy đã vượt qua giai đoạn khó khăn sau khi mất việc với rất nhiều dũng khí."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het was moeilijk, maar ze heeft de zware beproeving met succes doorstaan."

    "Thật khó khăn, nhưng cô ấy đã vượt qua thử thách khắc nghiệt một cách thành công."

  • "Hij is vastbesloten de marathon te lopen, ondanks zijn blessure."

    "Anh ấy quyết tâm chạy marathon, bất chấp chấn thương."

  • "Omdat hij hard had gestudeerd, kon hij het examen makkelijk doorstaan."

    "Vì anh ấy đã học tập chăm chỉ, nên anh ấy có thể dễ dàng vượt qua kỳ thi."

Quá khứ hoàn thành
  • "Hij moest veel kritiek doorstaan na de publicatie van zijn boek."

    "Anh ấy đã phải chịu đựng rất nhiều chỉ trích sau khi xuất bản cuốn sách của mình."

  • "Nadat zij de lange reis hadden doorstaan, waren ze uitgeput."

    "Sau khi họ đã trải qua chuyến đi dài, họ đã kiệt sức."

  • "Ik had begrepen dat zij de zware beproeving met succes hadden doorstaan."

    "Tôi đã hiểu rằng họ đã vượt qua thử thách nặng nề một cách thành công."

Động từ phản thân
  • "Hij moest veel kritiek doorstaan na zijn controversiële uitspraken."

    "Anh ấy phải chịu đựng rất nhiều chỉ trích sau những phát ngôn gây tranh cãi của mình."

  • "Het team heeft de zware beproeving van de concurrentie met succes doorstaan."

    "Đội đã vượt qua thành công thử thách khắc nghiệt của cuộc cạnh tranh."

  • "Zij kan de stress niet meer doorstaan, ze heeft een burn-out."

    "Cô ấy không thể chịu đựng được áp lực nữa, cô ấy bị kiệt sức."