(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorzetten
B1
werkwoord B1 Chung

doorzetten

[dɔrˈzɛtə(n)]
vật lộn để tiếp tục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorzetten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

doorgaan met iets doen ondanks moeilijkheden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục làm điều gì đó mặc dù nó khó khăn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ondanks de tegenslagen zette het team door."

    "Bất chấp những trở ngại, đội vẫn tiếp tục nỗ lực."

  • "Ze moest doorzetten om haar examen te halen."

    "Cô ấy phải cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

volhouden(kiên trì, chịu đựng, tiếp tục) doorspelen(tiếp tục chơi (trong thể thao))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các ngôi thì và thì hiện tại, tiền tố 'door-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik zet door. (Tôi tiếp tục).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord) Động từ tách (Scheidbaar)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorzetten
Ik wil dit plan doorzetten.
(Tôi muốn thực hiện kế hoạch này.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zet door
Ik zet door, ook al is het moeilijk.
(Tôi kiên trì, dù nó có khó khăn.)
Past Simple (quá khứ đơn) zette door
Hij zette door ondanks de tegenslag.
(Anh ấy đã kiên trì mặc dù gặp trở ngại.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgezet
Het project is succesvol doorgezet.
(Dự án đã được thực hiện thành công.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Ondanks de tegenslagen, zette hij door met het project."

    "Mặc dù gặp những trở ngại, anh ấy vẫn tiếp tục dự án."

  • "Zelfs toen ze moe was, bleef ze doorzetten om de marathon te voltooien."

    "Ngay cả khi cô ấy mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục cố gắng để hoàn thành cuộc thi marathon."

  • "Het team moest doorzetten, hoewel de resultaten teleurstellend waren."

    "Đội phải tiếp tục cố gắng, mặc dù kết quả rất đáng thất vọng."

Quá khứ hoàn thành
  • "Ondanks de tegenslagen, moest hij doorzetten om zijn doel te bereiken. (doorzetten - doorgaan met iets doen ondanks moeilijkheden)"

    "Bất chấp những thất bại, anh ấy phải kiên trì để đạt được mục tiêu của mình. (doorzetten - tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn)"

  • "Zelfs toen ze moe was, bleef ze doorzetten met haar training. (doorzetten - doorgaan met iets doen ondanks moeilijkheden)"

    "Ngay cả khi mệt mỏi, cô ấy vẫn tiếp tục kiên trì tập luyện. (doorzetten - tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn)"

  • "Hij was van plan door te zetten, zelfs als het moeilijk zou worden. (doorzetten - doorgaan met iets doen ondanks moeilijkheden)"

    "Anh ấy đã lên kế hoạch kiên trì, ngay cả khi mọi chuyện trở nên khó khăn. (doorzetten - tiếp tục làm điều gì đó bất chấp khó khăn)"

Động từ phản thân
  • "Ondanks de vele tegenslagen, zette ze door met haar studie."

    "Mặc dù có nhiều thất bại, cô ấy vẫn tiếp tục việc học của mình."

  • "Hij wilde doorzetten, zelfs toen het project bijna onmogelijk leek."

    "Anh ấy muốn kiên trì, ngay cả khi dự án gần như không thể thực hiện được."

  • "Het team besloot door te zetten en uiteindelijk wonnen ze de wedstrijd."

    "Đội quyết định tiếp tục và cuối cùng họ đã thắng trận đấu."

Chọn trợ động từ
  • "Ondanks de zware concurrentie, heeft hij doorgezet en zijn droombaan gekregen."

    "Mặc dù có sự cạnh tranh gay gắt, anh ấy đã kiên trì và đạt được công việc mơ ước."

  • "Het team heeft doorgezet tijdens de crisis, waardoor het bedrijf gered is."

    "Nhóm đã kiên trì trong suốt cuộc khủng hoảng, nhờ đó công ty đã được cứu."

  • "Zij is naar het buitenland gegaan, omdat ze heeft willen doorzetten met haar studie, zelfs toen de situatie moeilijk was."

    "Cô ấy đã ra nước ngoài, vì cô ấy muốn kiên trì với việc học của mình, ngay cả khi tình hình khó khăn."