volhouden
Định nghĩa "volhouden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
aanhouden ondanks moeilijkheden; niet opgeven
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiên trì, bền bỉ, tiếp tục cố gắng làm điều gì đó một cách quyết tâm mặc dù gặp khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ondanks de tegenslagen bleef hij volhouden."
"Mặc dù gặp những thất bại, anh ấy vẫn tiếp tục kiên trì."
"Je moet volhouden, dan bereik je je doel."
"Bạn phải kiên trì, thì bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là tiếp tục làm gì đó mặc dù gặp khó khăn. Hãy chú ý đến cách chia động từ 'volhouden' trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | volhouden | Je moet volhouden, ook als het moeilijk is. (Bạn phải kiên trì, ngay cả khi điều đó khó khăn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | houd vol | Ik houd vol, ondanks de tegenslagen. (Tôi kiên trì, bất chấp những thất bại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | hield vol | Hij hield vol tot het einde van de race. (Anh ấy đã kiên trì đến cuối cuộc đua.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | volgehouden | Ze heeft volgehouden ondanks alle moeilijkheden. (Cô ấy đã kiên trì bất chấp mọi khó khăn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik weet dat het moeilijk is, maar je moet volhouden!"
"Tôi biết là khó khăn, nhưng bạn phải kiên trì!"
-
"Zelfs in moeilijke tijden, moeten we volhouden en positief blijven."
"Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, chúng ta phải kiên trì và giữ thái độ tích cực."
-
"Hij kon de pijn niet meer aan, maar hij probeerde toch vol te houden."
"Anh ấy không thể chịu đựng cơn đau nữa, nhưng anh ấy vẫn cố gắng kiên trì."
-
"Het is belangrijk om vol te houden als je een nieuwe taal leert, zelfs als het moeilijk is."
"Điều quan trọng là phải kiên trì khi bạn học một ngôn ngữ mới, ngay cả khi nó khó khăn."
-
"Ondanks de tegenslagen houdt ze vol met haar studie, omdat ze haar droom wil bereiken."
"Bất chấp những thất bại, cô ấy kiên trì với việc học của mình, bởi vì cô ấy muốn đạt được ước mơ của mình."
-
"Hij heeft de hele marathon volgehouden, ondanks de pijn in zijn benen."
"Anh ấy đã kiên trì toàn bộ cuộc chạy marathon, bất chấp cơn đau ở chân."
-
"Het is moeilijk, maar je moet volhouden. (Werkwoord)"
"Việc này khó khăn, nhưng bạn phải kiên trì."
-
"Zelfs in moeilijke tijden is het belangrijk om de moed niet te verliezen en vol te houden. (Werkwoord + Infinitief)"
"Ngay cả trong thời điểm khó khăn, điều quan trọng là không mất tinh thần và tiếp tục kiên trì."
-
"Zij bleef volhouden, ondanks alle obstakels die ze tegenkwam. (V2-regel)"
"Cô ấy vẫn tiếp tục kiên trì, bất chấp mọi trở ngại mà cô ấy gặp phải."
