dromerig
/ˈdrɔmərɪx/
mơ màng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "dromerig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Als iets een magische of interessante kwaliteit heeft die niet echt is; als in een droom.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có một phẩm chất kỳ diệu hoặc thú vị không có thật; giống như một giấc mơ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De avond was dromerig en stil."
"Buổi tối thật mơ màng và tĩnh lặng."
"Ze keek met een dromerige blik uit het raam."
"Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ với ánh mắt mơ màng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là tính từ. Nó mô tả trạng thái mơ màng, không tỉnh táo hoàn toàn, hoặc mang nét huyền ảo, kỳ diệu như trong mơ. Ví dụ: 'een dromerige sfeer' (một bầu không khí mơ màng/huyền ảo).
