(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eigenaardig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung (General)

eigenaardig

'ɛi̯ɣə(n)ˌaːrdəx
sức hút kỳ lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eigenaardig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

vreemd, zonderling, afwijkend van het gewone

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kỳ lạ, lạ lùng, khác thường một cách khó hiểu hoặc gây khó chịu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De film had een eigenaardige sfeer."

    "Bộ phim có một bầu không khí kỳ lạ."

  • "Hij heeft een eigenaardige smaak in kleding."

    "Anh ấy có gu ăn mặc kỳ lạ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để miêu tả những điều gì đó khác lạ, kỳ quặc, khó hiểu hoặc gây khó chịu. Cần phân biệt với 'raar' (lạ, kỳ lạ) và 'vreemd' (xa lạ, kỳ lạ).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De oude man had een eigenaardige gewoonte om elke dag om vijf uur 's ochtends op het dak te gaan zitten."

    "Ông lão có một thói quen kỳ lạ là mỗi ngày vào lúc năm giờ sáng đều lên ngồi trên mái nhà."

  • "Het is eigenaardig dat de kat alleen maar naar klassieke muziek lijkt te luisteren."

    "Thật kỳ lạ là con mèo dường như chỉ nghe nhạc cổ điển."

  • "Zijn eigenaardige gevoel voor humor maakt hem geliefd bij zijn collega's."

    "Khiếu hài hước kỳ lạ của anh ấy khiến anh ấy được các đồng nghiệp yêu mến."