bizar
Định nghĩa "bizar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Heel vreemd of ongebruikelijk, vaak op een manier die interessant of grappig is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Rất kỳ lạ hoặc khác thường, đặc biệt đến mức gây hứng thú hoặc buồn cười.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een bizarre droom."
"Đó là một giấc mơ kỳ dị."
"De kunstenaar staat bekend om zijn bizarre schilderijen."
"Nghệ sĩ đó nổi tiếng với những bức tranh kỳ dị của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bizar' thường được dùng để mô tả những thứ rất kỳ lạ, khác thường, gây ngạc nhiên hoặc thích thú. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'vreemd' (lạ) thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is toch bizar dat de zon vandaag schijnt terwijl het gisteren nog stormde."
"Thật kỳ lạ khi hôm nay trời nắng trong khi hôm qua vẫn còn bão."
-
"Ik zag een bizar geklede man lopen door de stad, hij droeg een bananenpak."
"Tôi thấy một người đàn ông ăn mặc kỳ dị đi bộ qua thành phố, anh ta mặc một bộ đồ hình quả chuối."
-
"De kunstenaar maakte een bizar schilderij dat niemand begreep, maar iedereen wel fascinerend vond."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh kỳ lạ mà không ai hiểu, nhưng mọi người đều thấy nó hấp dẫn."
