(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ondubbelzinnig
B2
bijwoord B2 General

ondubbelzinnig

[ɔnˈdœy̯.də.lɪŋs]
một cách dứt khoát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ondubbelzinnig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder enige twijfel of onduidelijkheid; heel duidelijk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dứt khoát, rõ ràng và không để lại nghi ngờ nào.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De directeur gaf een ondubbelzinnig antwoord op de vraag."

    "Giám đốc đã đưa ra một câu trả lời dứt khoát cho câu hỏi."

  • "Haar gezichtsuitdrukking was ondubbelzinnig; ze was duidelijk teleurgesteld."

    "Biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy là rõ ràng; cô ấy rõ ràng là thất vọng."

  • "De tekst van het contract is ondubbelzinnig geformuleerd."

    "Ngôn ngữ của hợp đồng đã được diễn đạt một cách rõ ràng."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, diễn tả một hành động được thực hiện một cách rõ ràng, không mơ hồ. Từ này nhấn mạnh sự chắc chắn và không có chỗ cho sự hiểu lầm. Nó tương đương với 'một cách dứt khoát' hoặc 'một cách không thể chối cãi' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)