(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frustrerend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Giao tiếp

frustrerend

[frʏsˈtrerənt]
làm tôi bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "frustrerend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets wat gevoelens van frustratie, ergernis of ongeduld veroorzaakt bij iemand, omdat diegene iets niet kan doen of bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra cảm giác khó chịu, bực bội hoặc mất kiên nhẫn cho ai đó vì họ không thể làm hoặc đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is frustrerend om te zien dat de plannen steeds worden uitgesteld."

    "Thật bực bội khi thấy kế hoạch cứ bị trì hoãn."

  • "Deze computer is zo traag, het is echt frustrerend om mee te werken."

    "Chiếc máy tính này quá chậm, thật bực bội khi làm việc với nó."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được sử dụng để miêu tả tình huống, sự vật hoặc hành động gây ra cảm giác bực bội. Nó tương đương với dạng phân từ hiện tại của động từ 'frustreren' (làm bực bội, gây thất vọng) trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'làm tôi bực bội' thường diễn đạt hành động trực tiếp, còn 'frustrerend' mô tả tính chất của sự vật/việc gây ra sự bực bội đó. Ví dụ: 'Het wachten was frustrerend' (Việc chờ đợi thật bực bội).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is frustrerend dat de computer steeds vastloopt als ik probeer mijn werk af te maken."

    "Thật bực bội khi máy tính liên tục bị treo khi tôi cố gắng hoàn thành công việc của mình."

  • "De file was frustrerender dan ik had verwacht, waardoor ik te laat op de vergadering kwam."

    "Tắc đường còn bực bội hơn tôi nghĩ, khiến tôi đến cuộc họp muộn."

  • "De oefening was moeilijk, de tweede oefening was moeilijker, en de derde oefening was het moeilijkst. De derde oefening was het frustrerendst om te maken."

    "Bài tập này khó, bài tập thứ hai khó hơn, và bài tập thứ ba khó nhất. Bài tập thứ ba là bài tập bực bội nhất để làm."