(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geforceerd
B2
bijwoord B2 Ngôn ngữ học

geforceerd

/ɣəˈfɔrseːrt/
một cách gượng gạo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geforceerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een onnatuurlijke, gekunstelde manier; alsof het gedwongen of gepland is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách gượng gạo, giả tạo, lộ rõ sự sắp đặt; một cách có vẻ đã được lên kế hoạch hoặc ép buộc, không tự nhiên hoặc tự phát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij lachte geforceerd toen hij het slechte nieuws hoorde."

    "Anh ấy cười một cách gượng gạo khi nghe tin xấu."

  • "De sfeer tijdens het diner was geforceerd en ongemakkelijk."

    "Bầu không khí trong bữa tối gượng gạo và khó chịu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Bijwoorden beschrijven een werkwoord, een bijvoeglijk naamwoord of een ander bijwoord. Ze hebben geen lidwoord nodig zoals zelfstandige naamwoorden.

Ngữ pháp (Grammatica)