(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gefrustreerd
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Cảm xúc

gefrustreerd

[ɣəfrʏˈstreːrt]
bực bội
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gefrustreerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van of uiten van ongenoegen en irritatie, vaak als gevolg van het onvermogen om iets te veranderen of te bereiken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự khó chịu và bực bội do không có khả năng thay đổi hoặc đạt được điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich gefrustreerd omdat hij zijn doel niet kon bereiken."

    "Anh ấy cảm thấy bực bội vì không thể đạt được mục tiêu của mình."

  • "De lange wachttijd maakte haar erg gefrustreerd."

    "Thời gian chờ đợi kéo dài khiến cô ấy rất bực bội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geërgerd(khó chịu, bực mình) teleurgesteld(thất vọng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả trạng thái cảm xúc của một người. Không có quy tắc mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm với tính từ này khi nó đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een gefrustreerde poging' (một nỗ lực bực bội). Tuy nhiên, khi đứng riêng lẻ hoặc bổ nghĩa cho 'zijn' (là), nó không cần mạo từ. Ví dụ: 'Hij is gefrustreerd.' (Anh ấy cảm thấy bực bội.).

Ngữ pháp (Grammatica)