gekunsteld
/ɣəˈkʏnstəlt/
phong cách gượng gạo
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "gekunsteld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Opzettelijk gemaakt in plaats van spontaan ontstaan; onnatuurlijk en geforceerd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(Về phong cách viết, nói, v.v.) được tạo ra một cách cố ý hơn là phát sinh một cách tự nhiên hoặc ngẫu hứng; giả tạo và không tự nhiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn toespraak klonk gekunsteld en weinig overtuigend."
"Bài phát biểu của anh ấy nghe gượng gạo và không mấy thuyết phục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gekunsteld' thường được dùng để miêu tả phong cách viết, nói hoặc hành vi thiếu tự nhiên, gượng gạo. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ.
