(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gekweld
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

gekweld

/ɣəˈkwɛlt/
bị dày vò
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gekweld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Lijdend voorwerp dat voortdurend of ernstig wordt gekweld, geteisterd of achtervolgd.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị dày vò, quấy rầy, hoặc ám ảnh bởi điều gì đó một cách liên tục hoặc nghiêm trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leefde met een gekwelde ziel na het verlies van zijn geliefde."

    "Anh ấy sống với một tâm hồn bị dày vò sau khi mất đi người yêu."

  • "De gekwelde geest van de overledene bleef het huis achtervolgen."

    "Hồn ma bị ám ảnh của người đã khuất cứ ám ảnh ngôi nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geplaagd(bị quấy rầy, bị trêu chọc) geteisterd(bị tàn phá, bị hành hạ) gepest(bị bắt nạt, bị trêu chọc (thường trong môi trường làm việc/trường học))

Trái nghĩa

verkwikt(được phục hồi, được tiếp thêm sinh lực) gezegend(được ban phước, hạnh phúc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, thường được sử dụng để mô tả trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người hoặc một thứ gì đó bị ảnh hưởng tiêu cực một cách dai dẳng. Nó bắt nguồn từ động từ 'kwelen' (quấy rầy, làm phiền). Không cần chú ý mạo từ 'de'/'het' hay chia số nhiều đối với tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het gekwelde slachtoffer vertelde zijn verhaal aan de politie."

    "Nạn nhân bị hành hạ đã kể câu chuyện của mình cho cảnh sát."

  • "De rivier is breder dan de beek, maar de zee is het breedst."

    "Con sông thì rộng hơn con suối, nhưng biển thì rộng nhất."

  • "Ik weet dat hij morgen zijn huis zal opruimen, omdat zijn ouders op bezoek komen. (Scheidbaar werkwoord: opruimen)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ dọn dẹp nhà cửa vào ngày mai, vì bố mẹ anh ấy đến thăm. (Động từ tách: dọn dẹp)"