(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ongeorganiseerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

ongeorganiseerd

/ɔnxɔrɣaniˈzeːrt/
vô tổ chức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ongeorganiseerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gepland of op een duidelijke of samenhangende manier geordend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp một cách rõ ràng hoặc mạch lạc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het project was erg ongeorganiseerd."

    "Dự án rất vô tổ chức."

  • "Een ongeorganiseerde administratie kan tot problemen leiden."

    "Một bộ phận hành chính vô tổ chức có thể dẫn đến các vấn đề."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'ongeorganiseerd' không thay đổi dạng theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Ngữ pháp (Grammatica)