(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geschokt
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General

geschokt

kʰəˈʃɔkt
bị sốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geschokt" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Overvallen door een plotselinge, hevige emotie of verrassing.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị sốc, bị choáng váng, bị sửng sốt, bị kinh ngạc bởi một điều gì đó bất ngờ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze was diep geschokt door het nieuws."

    "Cô ấy bị sốc nặng trước tin tức đó."

  • "De getuigen waren geschokt door de gewelddadige confrontatie."

    "Các nhân chứng đã bị sốc bởi cuộc đối đầu bạo lực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ 'schokken' (gây sốc). Khi dùng như tính từ, 'geschokt' diễn tả trạng thái bị sốc, choáng váng. Nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (là, thì, ở). Ví dụ: 'Hij is geschokt.' (Anh ấy bị sốc).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Ik was geschokt toen ik het nieuws hoorde over het ongeluk."

    "Tôi đã rất sốc khi nghe tin về vụ tai nạn."

  • "De geschokte uitdrukking op zijn gezicht verraadde zijn verbazing."

    "Vẻ mặt sốc trên khuôn mặt anh ấy đã tố cáo sự ngạc nhiên của anh ấy."

  • "Het hele dorp was geschokt door de plotselinge dood van de burgemeester."

    "Cả ngôi làng đều sốc trước cái chết đột ngột của thị trưởng."