(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbewogen
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Cảm xúc

onbewogen

/ɔmbəˈʋoːxən/
không xúc động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbewogen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet geraakt door gevoelens; geen emoties tonend; onverschillig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc; không thể hiện cảm xúc; dửng dưng, không xúc động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ondanks de smeekbeden van de menigte bleef de koning onbewogen."

    "Bất chấp những lời cầu xin của đám đông, nhà vua vẫn không hề lay động."

  • "Haar gezicht bleef onbewogen, zelfs toen ze het droevige nieuws hoorde."

    "Khuôn mặt cô ấy vẫn dửng dưng, ngay cả khi cô ấy nghe tin buồn."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này có nghĩa là 'không bị lay động, dửng dưng, không biểu lộ cảm xúc'. Nó thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc phản ứng của một người trước một sự kiện nào đó. Ví dụ: "Hij bleef onbewogen bij het horen van het slechte nieuws." (Anh ấy vẫn dửng dưng khi nghe tin xấu.)

Ngữ pháp (Grammatica)