(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tentoonstellen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

tentoonstellen

/tɛnˈtoːnˌstɛlə(n)/
trưng bày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tentoonstellen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets openlijk laten zien of presenteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'display': trưng bày, thể hiện, hiển thị cái gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het museum stelt een collectie moderne kunst tentoon."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại."

  • "De kunstenaar wil zijn nieuwe werken tentoonstellen in de galerie."

    "Nghệ sĩ muốn trưng bày các tác phẩm mới của mình trong phòng trưng bày."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

exposeren(trưng bày, triển lãm) laten zien(cho xem, trình diễn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'tentoonstellen' thường được dùng để chỉ việc trưng bày hoặc triển lãm một cách công khai. Nó có nghĩa tương tự như 'exposeren' nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn. Đây là một động từ không tách rời (onscheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) tentoonstellen
Het museum zal de nieuwe collectie tentoonstellen.
(Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) tentoonstel
Ik tentoonstel mijn schilderijen in de galerie.
(Tôi trưng bày những bức tranh của mình trong phòng trưng bày.)
Past Simple (quá khứ đơn) tentoonstelde
De kunstenaar tentoonstelde zijn werk in het buitenland.
(Nghệ sĩ đã trưng bày tác phẩm của mình ở nước ngoài.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) tentoongeesteld
De foto's zijn in het museum tentoongeesteld.
(Những bức ảnh đã được trưng bày trong bảo tàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "Het museum zal de nieuwe collectie volgende week tentoonstellen."

    "Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập mới vào tuần tới."

  • "De kunstenaar wilde zijn schilderijen graag in een bekende galerie tentoonstellen."

    "Nghệ sĩ rất muốn trưng bày các bức tranh của mình trong một phòng trưng bày nổi tiếng."

  • "De universiteit heeft de resultaten van het onderzoek op een conferentie tentoon kunnen stellen."

    "Trường đại học đã có thể trưng bày kết quả nghiên cứu tại một hội nghị."

Động từ phản thân
  • "Het museum zal de nieuwe collectie schilderijen volgende week tentoonstellen."

    "Bảo tàng sẽ trưng bày bộ sưu tập tranh mới vào tuần tới."

  • "De kunstenaar wil zijn werk graag in het buitenland tentoonstellen."

    "Nghệ sĩ rất muốn trưng bày tác phẩm của mình ở nước ngoài."

  • "Zij zal haar bevindingen op de conferentie tentoonstellen."

    "Cô ấy sẽ trình bày những phát hiện của mình tại hội nghị."