veelzijdig
/ˈveːl.zɛi̯.dɑχ/
đa năng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "veelzijdig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat voor veel verschillende dingen kan worden gebruikt of geschikt is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đa năng, có nhiều công dụng, dùng được cho nhiều mục đích.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een veelzijdig gereedschap dat voor veel klussen kan worden gebruikt."
"Đây là một công cụ đa năng có thể được sử dụng cho nhiều công việc."
"Ze is een veelzijdige atlete die aan verschillende sporten deelneemt."
"Cô ấy là một vận động viên đa năng tham gia nhiều môn thể thao khác nhau."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó mô tả một cái gì đó có nhiều chức năng hoặc có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Nó tương tự như 'đa năng' trong tiếng Việt.
