krenterig
Định nghĩa "krenterig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gierig, onwillig om geld uit te geven of te delen; ook figuurlijk: kleinzielig, slechtgezind, vies, vals.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Keo kiệt, xấu tính, tồi tệ, ác độc, nhỏ mọn, ích kỷ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is zo krenterig dat hij zijn eigen kinderen geen snoep geeft."
"Anh ta keo kiệt đến nỗi không cho con mình kẹo."
"Wat een krenterig antwoord, je had wel wat aardiger mogen zijn."
"Thật là một câu trả lời khó chịu, đáng lẽ bạn nên tử tế hơn một chút."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ mô tả người có tính cách keo kiệt, nhỏ nhen, khó chịu hoặc xấu tính. Từ này mang sắc thái tiêu cực. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động của họ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is krenterig om maar één koekje te geven."
"Thật keo kiệt khi chỉ cho một cái bánh."
-
"De krenterige baas wilde geen salarisverhoging geven."
"Ông chủ keo kiệt không muốn tăng lương."
-
"Ik heb de oude, houten tafel gekocht."
"Tôi đã mua cái bàn gỗ cũ."
