glamoureus
/ɣlaːmuˈrøːs/
công việc hào nhoáng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "glamoureus" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aantrekkelijk en opwindend op een opvallende en aantrekkelijke manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hấp dẫn, quyến rũ, hào nhoáng theo một cách thú vị và đặc biệt.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het glamoureuze leven van een filmster."
"Cuộc sống hào nhoáng của một ngôi sao điện ảnh."
"De opening was een glamoureus evenement."
"Lễ khai trương là một sự kiện hào nhoáng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài lộng lẫy, hào nhoáng và thu hút.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De glamoureus actrice arriveerde op de rode loper."
"Nữ diễn viên quyến rũ đến thảm đỏ."
-
"Het glamoureus feest trok veel aandacht van de media."
"Bữa tiệc hào nhoáng thu hút nhiều sự chú ý từ giới truyền thông."
-
"Zij droeg een glamoureus jurk die schitterde in het licht."
"Cô ấy mặc một chiếc váy quyến rũ lấp lánh dưới ánh đèn."
