(Vị trí top_banner)
Hình minh họa goed behandelen
B1
werkwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

goed behandelen

'xut bə'ɦɑndələ(n)
đối xử tốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "goed behandelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand vriendelijk en zorgzaam behandelen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối xử với ai đó một cách tử tế và chu đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je moet mensen goed behandelen."

    "Bạn nên đối xử tốt với mọi người."

  • "De verpleegkundigen hebben hem goed behandeld in het ziekenhuis."

    "Các y tá đã đối xử tốt với ông ấy trong bệnh viện."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vriendelijk behandelen(đối xử thân thiện) zorgzaam zijn voor(quan tâm, chu đáo với)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là đối xử tốt. Không có quy tắc cụ thể về mạo từ 'de' hoặc 'het' vì đây là một cụm động từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) goed behandelen
Het is belangrijk om patiënten goed te behandelen.
(Điều quan trọng là đối xử tốt với bệnh nhân.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) behandel goed
Ik behandel de planten goed zodat ze goed groeien.
(Tôi chăm sóc cây cẩn thận để chúng phát triển tốt.)
Past Simple (quá khứ đơn) behandelde goed
De dokter behandelde de patiënt goed.
(Bác sĩ đã điều trị tốt cho bệnh nhân.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) goed behandeld
De patient is goed behandeld in het ziekenhuis.
(Bệnh nhân đã được điều trị tốt trong bệnh viện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De dokter moet de patiënten goed behandelen."

    "Bác sĩ phải đối xử tốt với bệnh nhân."

  • "Het is belangrijk om dieren goed te behandelen."

    "Điều quan trọng là đối xử tốt với động vật."

  • "Zij proberen hun werknemers altijd goed te behandelen."

    "Họ luôn cố gắng đối xử tốt với nhân viên của mình."

Quá khứ đơn
  • "De dierenbescherming wil dat mensen dieren goed behandelen."

    "Hội bảo vệ động vật muốn mọi người đối xử tốt với động vật."

  • "Het is belangrijk om je collega's goed te behandelen, zelfs als je het niet altijd met ze eens bent."

    "Điều quan trọng là đối xử tốt với đồng nghiệp của bạn, ngay cả khi bạn không phải lúc nào cũng đồng ý với họ."

  • "De dokter behandelde de patiënt goed en met veel geduld."

    "Bác sĩ đã đối xử tốt với bệnh nhân và rất kiên nhẫn."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Het is belangrijk om dieren goed te behandelen."

    "Điều quan trọng là đối xử tốt với động vật."

  • "De dokter heeft de patiënt goed behandeld, waardoor hij snel herstelde."

    "Bác sĩ đã đối xử tốt với bệnh nhân, nhờ đó anh ấy đã hồi phục nhanh chóng."

  • "Werkgevers moeten hun werknemers goed behandelen en een veilige werkomgeving bieden."

    "Chủ lao động phải đối xử tốt với nhân viên của họ và cung cấp một môi trường làm việc an toàn."