(Vị trí top_banner)
Hình minh họa slecht behandelen
B1
samengesteld werkwoord B1 Xã hội học, Quan hệ giữa các cá nhân

slecht behandelen

'slɛxt bə'ɦɑndələ(n)
đối xử tệ với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "slecht behandelen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

iemand onaangenaam of wreed behandelen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành xử một cách khó chịu hoặc tàn nhẫn đối với ai đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is onacceptabel om dieren slecht te behandelen."

    "Việc đối xử tệ với động vật là không thể chấp nhận được."

  • "De baas behandelde zijn werknemers slecht."

    "Ông chủ đối xử tệ với nhân viên của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

mishandelen(hành hạ, ngược đãi) kwalijk behandelen(đối xử tồi tệ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'đối xử tệ với'. Khi sử dụng, 'behandelen' là động từ chính được chia theo thì và chủ ngữ, còn 'slecht' có thể đứng trước hoặc sau tân ngữ. Ví dụ: 'Hij behandelt haar slecht' hoặc 'Hij behandelt slecht haar'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ tách
  • "Het is verkeerd om dieren slecht te behandelen."

    "Việc đối xử tệ bạc với động vật là sai trái."

  • "De baas behandelde zijn werknemers slecht, waardoor veel mensen ontslag namen."

    "Ông chủ đối xử tệ bạc với nhân viên của mình, điều này khiến nhiều người từ chức."

  • "Als je iemand slecht behandelt, kun je verwachten dat die persoon boos wordt."

    "Nếu bạn đối xử tệ bạc với ai đó, bạn có thể mong đợi người đó sẽ tức giận."