(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kosten
A1
werkwoord A1 Kinh tế, Giao tiếp hằng ngày

kosten

/ˈkɔstən/
Cái này giá bao nhiêu?
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "kosten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

de prijs hebben (van iets); waard zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có giá, trị giá, tốn (một số tiền cụ thể) để có được hoặc thực hiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hoeveel kost dit?"

    "Cái này giá bao nhiêu?"

  • "De nieuwe telefoon kost veel geld."

    "Chiếc điện thoại mới tốn nhiều tiền."

  • "Wat kost het om hierheen te reizen?"

    "Đi đến đây thì tốn bao nhiêu?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'kosten' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'có giá', 'trị giá', 'tốn' (một số tiền). Nó thường được sử dụng để hỏi về hoặc nêu giá cả của một món đồ hoặc dịch vụ. Động từ này không phải là động từ tách.

Ví dụ:
- Hoeveel kost dit? (Cái này giá bao nhiêu?)
- Deze jas kost 50 euro. (Chiếc áo khoác này giá 50 euro.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) kosten
Wat zal het kosten?
(Nó sẽ tốn bao nhiêu?)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) kost
Het kost veel tijd om Nederlands te leren.
(Tốn rất nhiều thời gian để học tiếng Hà Lan.)
Past Simple (quá khứ đơn) kostte
Het kostte me een uur om daar te komen.
(Tôi đã mất một giờ để đến đó.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gekost
Het heeft veel geld gekost.
(Nó đã tốn rất nhiều tiền.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ phản thân
  • "De reparatie van de auto kost 500 euro."

    "Việc sửa chữa ô tô có giá 500 euro."

  • "Wat kost het om een huis te huren in Amsterdam?"

    "Thuê một căn nhà ở Amsterdam tốn bao nhiêu?"

  • "Deze oude vaas kost een fortuin."

    "Chiếc bình cổ này có giá cả một gia tài."

Thì Tương lai
  • "De verbouwing van het huis zal veel geld kosten."

    "Việc cải tạo nhà sẽ tốn rất nhiều tiền."

  • "Het nieuwe kunstwerk kost de gemeente een fortuin."

    "Tác phẩm nghệ thuật mới tốn của thành phố cả một gia tài."

  • "Deze antieke vaas kost minstens duizend euro."

    "Chiếc bình cổ này có giá ít nhất một nghìn euro."